
Tấm panel cách nhiệt PU (Polyurethane). So với panel EPS, đây là dòng sản phẩm phân khúc cao cấp hơn, được mệnh danh là "vua cách nhiệt" nhờ cấu trúc lõi foam mật độ cao, chuyên dụng cho các công trình yêu cầu khắt khe về bảo ôn và độ bền.
Xu hướng 2026
Được KTS khuyên dùng
Kiến thức chuyên sâu giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp.
Đội ngũ kỹ thuật Đại Nam luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7.
Tấm panel PU (Polyurethane Sandwich Panel) là loại vật liệu xây dựng gồm 3 lớp: hai mặt ngoài là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc inox, và lớp lõi giữa là hợp chất nhựa Polyurethane. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở lớp lõi PU được phun trực tiếp vào giữa hai lớp tôn bằng công nghệ cao áp, tạo nên sự liên kết cực kỳ chắc chắn và không có lỗ rỗng.

Để đảm bảo hiệu quả vận hành cho các hệ thống kho lạnh và phòng sạch, panel PU cần đáp ứng các tiêu chuẩn sau:
| Chỉ số kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Tỷ trọng lõi PU |
36 – 42 kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt |
0,018 – 0,022 W/m.K (Thấp nhất trong các loại panel) |
| Độ dày tấm | 40, 50, 75, 100, 125, 150, 200 mm |
| Độ dày tôn bề mặt |
0,45 mm – 0,6 mm |
| Hệ liên kết |
Ngàm Z-lock hoặc ngàm giấu vít (Hidden screw) |
| Khả năng chịu nhiệt |
-118ºC đến 82ºC |
Hiệu suất cách nhiệt vượt trội: Với hệ số dẫn nhiệt cực thấp, panel PU giúp giữ nhiệt tốt hơn gấp nhiều lần so với vật liệu thông thường, giúp tiết kiệm đến 40% điện năng cho hệ thống làm mát.
Độ bền và tuổi thọ cực cao: Tuổi thọ của panel PU có thể đạt từ 20 đến 30 năm, thậm chí lên đến 50 năm nếu lắp đặt đúng kỹ thuật.
Khả năng kháng khuẩn, chống ẩm: Bề mặt tôn nhẵn, khít chặt giúp ngăn chặn vi khuẩn, nấm mốc, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn HACCP, GMP trong y tế và thực phẩm.
Chống cháy lan: Panel PU có khả năng chịu nhiệt tốt, không bắt lửa nhanh và có thể ngăn chặn đám cháy lan rộng trong một khoảng thời gian nhất định.

Nhờ đặc tính bảo ôn tuyệt đối, panel PU thường được ưu tiên sử dụng trong:
Hệ thống kho lạnh âm sâu: Các kho đông lạnh thủy hải sản, kho dược phẩm cần nhiệt độ từ 0ºC đến -40ºC.
Phòng sạch (Cleanroom): Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, phòng mổ bệnh viện, phòng lab nghiên cứu.
Nhà máy thực phẩm: Khu vực chế biến thịt, sữa, nước giải khát yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe.

Khi lắp đặt panel PU cho kho lạnh, bạn cần đặc biệt chú ý:
Xử lý nền kho: Nền phải được xử lý chống thấm ngược để tránh hơi ẩm từ đất đi lên gây hỏng kết cấu sàn.
Bơm Silicone mối nối: Sau khi ghép ngàm âm dương, phải bơm silicone chuyên dụng cả mặt trong và mặt ngoài để đảm bảo kín khí hoàn toàn.
Gia cố treo trần: Đối với trần panel khổ lớn, cần sử dụng hệ thống ty ren và thanh T nhôm để đảm bảo khả năng chịu tải.
| Tiêu chí so sánh | Tấm Panel EPS | Tấm Panel PU |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,035 – 0,040 W/m.K | 0,018 – 0,022 W/m.K |
| Tỷ trọng lõi | 8 – 35 kg/m³ | 36 – 42 kg/m³ |
| Độ bền tuổi thọ | 15 – 20 năm | 30 – 50 năm |
| Khả năng chống ẩm | Trung bình | Rất tốt (cấu trúc ô kín) |
| Giá thành (m²) | 130.000 – 300.000 VNĐ | 550.000 – 1.200.000 VNĐ |
| Ứng dụng tối ưu | Nhà dân dụng, xưởng nhẹ | Kho lạnh âm, phòng sạch chuẩn |

Đơn giá của panel PU thường cao hơn panel EPS từ 2 – 3 lần do chi phí nguyên liệu và công nghệ sản xuất phức tạp.
| Độ dày tấm | Ứng dụng phù hợp | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| 50mm | Vách ngăn văn phòng, phòng sạch tiêu chuẩn | 250.000 – 550.000 |
| 75mm | Nhà xưởng cần cách nhiệt cao, kho hàng mát | 350.000 – 680.000 |
| 100mm | Kho lạnh thực phẩm, kho đông sâu | 400.000 – 800.000 |
| 150-200mm | Kho cấp đông âm sâu, hầm đông | 450.000 – 1.100.000 |
(Lưu ý: Giá trên phụ thuộc vào độ dày tôn từ $0,4 – 0,5$ mm và tỷ trọng xốp thực tế. Giá sẽ thay đổi tùy thời điểm hãy liên hệ Đại Nam để được báo giá cụ thể chính xác).
Khi lắp đặt panel PU cho kho lạnh, bạn cần đặc biệt chú ý:
Xử lý nền kho: Nền phải được xử lý chống thấm ngược để tránh hơi ẩm từ đất đi lên gây hỏng kết cấu sàn.
Bơm Silicone mối nối: Sau khi ghép ngàm âm dương, phải bơm silicone chuyên dụng cả mặt trong và mặt ngoài để đảm bảo kín khí hoàn toàn.
Gia cố treo trần: Đối với trần panel khổ lớn, cần sử dụng hệ thống ty ren và thanh T nhôm để đảm bảo khả năng chịu tải.