
Panel Cách Nhiệt Eps từ Đại Nam Wall là sự lựa chọn tối ưu cho các chủ đầu tư đang tìm kiếm giải pháp vật liệu nhẹ, tiết kiệm chi phí và thi công nhanh cho mọi công trình. Được cấu tạo với lõi xốp mút trắng (Expanded Polystyrene) dạng hạt khép kín, sản phẩm mang lại khả năng cách nhiệt tuyệt vời cho kho lạnh, nhà xưởng và phòng sạch.
Xu hướng
Mới cập nhật
Kiến thức chuyên sâu giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp.
Đội ngũ kỹ thuật Đại Nam luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7.
Tấm panel EPS là loại sandwich panel có cấu trúc 3 lớp vững chắc: hai mặt ngoài là tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện hoặc inox, kẹp giữa là lớp lõi xốp EPS cách nhiệt. Lớp lõi này được cấu tạo từ các hạt nhựa xốp chứa đến 98% không khí, được nung chảy và ép khuôn thành dạng tổ ong kín khít, mang lại khả năng cách âm và chống nóng hiệu quả.
Các tấm được liên kết với nhau thông qua hệ thống ngàm âm dương (ngàm móc) thông minh, giúp quá trình lắp ghép diễn ra nhanh chóng và đảm bảo độ kín tuyệt đối cho công trình.

Để lựa chọn loại panel EPS phù hợp, bạn cần chú ý các chỉ số kỹ thuật sau:
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
| Độ dày tấm | 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 200mm |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.35mm, 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm |
| Tỷ trọng lõi EPS | 8 – 35 kg/m³ (Phổ biến 10-12 kg/m³ cho dân dụng) |
| Khổ rộng hiệu dụng | 950mm, 1000mm, 1150mm |
| Hệ số dẫn nhiệt ($\lambda$) | 0.035 – 0.040 W/m.K |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu, tối đa 15m |
Chi phí thấp nhất: So với panel PU hay Rockwool, panel EPS có giá thành rẻ nhất, phù hợp cho các dự án tối ưu ngân sách.
Trọng lượng siêu nhẹ: Nhờ cấu trúc bọt khí, vật liệu này giảm tải trọng đáng kể cho nền móng và khung sườn công trình.
Thi công thần tốc: Thời gian thi công nhà lắp ghép bằng panel EPS có thể nhanh gấp 3-4 lần so với xây gạch truyền thống.
Tính linh hoạt cao: Dễ dàng tháo dỡ, di chuyển và tái sử dụng nhiều lần mà vẫn giữ được công năng cơ bản.
Chống cháy hạn chế: Panel EPS thông thường dễ bắt lửa hơn Rockwool. Tuy nhiên, hiện nay đã có dòng EPS chứa phụ gia chống cháy lan đạt tiêu chuẩn B1, B2.
Khả năng chịu lực: Chịu lực theo phương ngang yếu hơn các dòng panel mật độ cao, cần lưu ý khi thiết kế các vách bao lớn.
Với tính năng cách nhiệt ổn định và giá rẻ, tấm panel EPS được ứng dụng rộng rãi trong:
Xây dựng dân dụng: Làm nhà trọ công nhân, nhà nghỉ homestay, cải tạo tầng tum hoặc ngăn phòng trong nhà phố.
Công nghiệp nhẹ: Làm vách ngăn văn phòng nhà xưởng, trần thả cách nhiệt cho siêu thị, trung tâm thương mại.
Nông nghiệp & Thực phẩm: Kho bảo quản nông sản, kho lạnh nhiệt độ dương, phòng sạch sản xuất thực phẩm quy mô vừa và nhỏ.

Lưu ý: Đơn giá có thể thay đổi tùy theo độ dày tôn và tỷ trọng xốp thực tế.
| Loại Panel EPS | Độ dày (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| Panel EPS 3 lớp | 50 | 130.000 – 165.000 |
| Panel EPS 3 lớp | 75 | 168.000 – 195.000 |
| Panel EPS 3 lớp | 100 | 180.000 – 220.000 |
| Panel EPS kho lạnh | 150 | 379.000 – 505.000 |
Xác định vị trí: Dùng máy Laser đánh dấu vị trí lắp đặt khung và chân U.
Lắp đặt hệ khung xương: Gắn thanh U sàn, thanh V góc chắc chắn bằng vít nở.
Lắp tấm panel: Dựng tấm từ góc công trình, ghép ngàm âm dương khít chặt và bắn vít cố định vào khung xương.
Xử lý mối nối: Bơm keo silicone chuyên dụng tại các khe hở và điểm tiếp giáp để ngăn rò rỉ nhiệt và nước mưa.

Lưu kho: Đặt panel trên pallet cao cách đất ít nhất 15-20cm, tránh ánh nắng trực tiếp và hóa chất ăn mòn.
Vệ sinh: Sử dụng khăn mềm và nước sạch hoặc dung dịch trung tính. Tuyệt đối không phun nước áp lực cao trực tiếp vào các mối nối vì có thể gây thấm lõi.
An toàn: Tránh để panel EPS gần nguồn nhiệt cao hoặc tia lửa hàn vì lớp xốp rất nhạy cảm với lửa.